Thưa bà con nông dân, nếu ví vụ lúa như một cuộc chạy đua maraton thì giai đoạn đón đòng chính là chặng nước rút quyết định người về đích. Chỉ trong khoảng thời gian ngắn ngủi vài ngày khi cây lúa chuyển mình từ sinh trưởng dinh dưỡng sang sinh trưởng sinh thực, năng suất của cả vụ mùa sẽ được định đoạt. Bón đúng lúc, đúng thuốc, bông lúa sẽ to dài, hạt chi chít; nhưng chỉ cần lệch một nhịp, lúa có thể tốt lá mà “đói hạt”, thậm chí đổ ngã hàng loạt khi gặp mưa gió.
Tại ECOMCO, chúng tôi thường nhận được hàng trăm câu hỏi mỗi vụ như: “Lúa em 40 ngày bón được chưa?” hay “Sao lúa tôi bón đúng ngày mà vẫn không có đòng?”. Câu trả lời nằm ở một kỹ thuật “cốt tử” mà không phải ai cũng nắm rõ: Nhìn tim đèn chứ không nhìn ngày. Bài viết chuyên sâu này sẽ thay đổi hoàn toàn tư duy canh tác của bà con, giúp bà con làm chủ kỹ thuật bón phân đón đòng để nắm chắc thắng lợi trong tay.
1. Tầm quan trọng “sống còn” của giai đoạn đón đòng
Nhiều bà con thường dồn sức chăm bón giai đoạn để nhánh mà lơ là hoặc làm qua loa giai đoạn đón đòng. Tuy nhiên, theo các nghiên cứu khoa học và thực tế đồng ruộng, đây mới là giai đoạn quyết định đến hơn 50% năng suất thực thu cuối vụ. Hiểu đúng bản chất giai đoạn này là bước đầu tiên để có một vụ mùa bội thu.
1.1. Tại sao gọi đón đòng là giai đoạn “mang thai” của cây lúa?
Giai đoạn làm đòng (hay còn gọi là tượng khối sơ khởi) được ví von chính xác là giai đoạn “mang thai” của cây lúa. Lúc này, bên trong bẹ lá, cây lúa bắt đầu hình thành những mầm mống đầu tiên của bông lúa sau này. Mọi nguồn dinh dưỡng cây hấp thu được sẽ không còn tập trung vào việc ra lá hay đẻ nhánh nữa, mà sẽ được ưu tiên tối đa để nuôi dưỡng “bào thai” này.
Cũng giống như người phụ nữ mang thai cần tẩm bổ để con khỏe mạnh, cây lúa giai đoạn này cần một nguồn dinh dưỡng đặc biệt dồi dào và cân đối. Nếu thiếu hụt dinh dưỡng lúc này, “bào thai” sẽ bị suy dinh dưỡng, dẫn đến bông lúa ngắn, ít gié (nhánh gié), và số lượng hạt trên bông sẽ rất thấp. Ngược lại, nếu được “ăn no, ăn đủ”, đòng sẽ to mập, tạo tiền đề cho bông lúa dài và trĩu hạt về sau.
1.2. Mối liên hệ mật thiết giữa dinh dưỡng đón đòng và năng suất cuối vụ
Năng suất lúa được cấu thành bởi 4 yếu tố: Số bông/m2, Số hạt/bông, Tỷ lệ hạt chắc và Trọng lượng hạt. Trong đó, kỹ thuật bón phân đón đòng quyết định trực tiếp đến yếu tố thứ 2: Số hạt trên bông. Đây là yếu tố cực kỳ quan trọng vì nếu số bông đã được chốt ở giai đoạn đẻ nhánh, thì số hạt lại được định đoạt hoàn toàn trong giai đoạn làm đòng.
Một sai lầm mà tôi thường thấy là bà con cố gắng bón thúc thật nhiều khi lúa đã trổ để “vớt vát”. Tuy nhiên, thực tế là khi lúa đã trổ, số lượng hạt đã được ấn định, việc bón phân lúc đó chỉ giúp hạt no hơn chứ không thể đẻ thêm hạt nào nữa. Do đó, muốn lúa trúng mùa, bà con bắt buộc phải tác động dinh dưỡng ngay từ khi tim đèn mới hình thành, bỏ lỡ thời điểm vàng này là coi như mất đi cơ hội tăng năng suất.
2. Tranh luận kinh điển: Bón theo “Ngày” hay bón theo “Tim đèn”?
Đây là chủ đề gây tranh cãi nhiều nhất trên các diễn đàn nông nghiệp và tại các bờ ruộng. Một bên tuân thủ nghiêm ngặt lịch gieo sạ, một bên lại tin vào kinh nghiệm quan sát. Với tư cách là chuyên gia kỹ thuật, tôi khẳng định: Việc dựa vào số ngày chỉ mang tính chất tham khảo, còn “tim đèn” mới là thước đo chính xác tuyệt đối.
2.1. Sai lầm phổ biến: Đếm ngày theo bao bì giống
Hầu hết bà con có thói quen xem hướng dẫn trên bao bì giống lúa, ví dụ giống 95 ngày thì cứ đếm đến ngày 40-45 là vác phân đi bón. Cách làm này rất rủi ro vì con số trên bao bì là con số trong điều kiện tiêu chuẩn, lý tưởng. Thực tế canh tác muôn hình vạn trạng, việc áp dụng máy móc công thức “đếm ngày” rất dễ dẫn đến tình trạng bón quá sớm (lúa chưa có đòng) hoặc bón quá muộn (đòng đã lớn).
Lưu ý: Nếu bón quá sớm khi lúa đang ở giai đoạn đứng cái (vươn lóng), phân bón sẽ kích thích lóng thân dài ra thay vì nuôi đòng. Hậu quả là cây lúa cao vống, yếu ớt, dễ đổ ngã khi gặp mưa gió và tạo điều kiện cho sâu bệnh tấn công.
2.2. Sự thật khoa học: Thời gian sinh trưởng phụ thuộc vào thời tiết và mùa vụ
Cây lúa là sinh vật sống, tốc độ phát triển của nó chịu ảnh hưởng cực lớn bởi thời tiết, nhiệt độ và chế độ nước. Ví dụ, trong vụ Đông Xuân khi trời lạnh, cây lúa sẽ sinh trưởng chậm hơn, thời gian làm đòng có thể kéo dài đến ngày thứ 50 hoặc hơn. Ngược lại, ở vụ Hè Thu nắng nóng, quá trình trao đổi chất diễn ra nhanh, lúa có thể làm đòng sớm hơn dự kiến cả tuần lễ.
Ngoài ra, mật độ gieo sạ và độ phì nhiêu của đất cũng ảnh hưởng đến thời gian sinh trưởng. Ruộng sạ dày thường làm đòng sớm hơn ruộng sạ thưa; đất gò cao thiếu nước lúa sẽ trổ sớm hơn đất lung trũng. Chính vì quá nhiều biến số như vậy, việc bón phân theo lịch cố định là một canh bạc rủi ro mà bà con không nên đánh đổi.
2.3. Quy tắc vàng: “Tim đèn 1 ly” – Thước đo chuẩn xác nhất
Vậy đâu là thời điểm vàng? Đó chính là khi tim đèn (tượng khối sơ khởi) đạt kích thước 1mm (1 ly). Lúc này, đỉnh sinh trưởng của cây lúa vừa chuyển sang giai đoạn phân hóa đòng, nhu cầu dinh dưỡng bắt đầu tăng vọt để phục vụ cho quá trình phân chia tế bào mạnh mẽ.
Bón phân đúng vào lúc tim đèn 1 ly sẽ giúp cây lúa hấp thu dinh dưỡng triệt để nhất để tạo ra số lượng hạt tối đa. Nếu bón trễ, khi tim đèn đã dài 5 li hay 1 phân, quá trình phân hóa hoa đã gần kết thúc, số hạt đã được định hình xong thì hiệu quả phân bón sẽ giảm đi một nửa. Ngược lại, bón sớm hơn cũng gây lãng phí và hại cây. Tóm lại, “thấy tim đèn 1 ly là bón ngay”, không chần chừ.
3. Hướng dẫn kỹ thuật kiểm tra “Tim đèn”
Làm sao để nhìn xuyên qua thân cây lúa mà thấy được tim đèn bên trong? Đây là kỹ năng mà bất kỳ “lão nông tri điền” nào cũng cần phải thành thục. Dưới đây là quy trình kiểm tra đồng ruộng chuẩn chuyên gia mà ECOMCO khuyến nghị bà con thực hiện.
3.1. Dấu hiệu bên ngoài: Thắt eo, tròn mình, chóp lá thắt lại
Trước khi tiến hành “giải phẫu” cây lúa, bà con có thể quan sát các dấu hiệu nhận diện từ bên ngoài. Khi lúa chuẩn bị làm đòng, hình dáng cây sẽ có sự thay đổi rõ rệt: Thân lúa từ dẹt chuyển sang tròn mình (tròn đều), cứng cáp hơn.
Đặc biệt, bà con hãy chú ý đến lá lúa (lá chóp). Ở giai đoạn này, chóp lá thường có hiện tượng thắt eo nhẹ (thắt ngấn), hai mép lá dựng đứng lên, màu lá có thể hơi chuyển sang màu xanh ngả vàng tranh (tùy giống). Khi thấy trên ruộng có khoảng 50% số cây có biểu hiện tròn mình và thắt eo như vậy, đó là tín hiệu báo động bà con cần ra thăm đồng và xé lúa kiểm tra ngay lập tức.
3.2. Quy trình “mổ lúa” thăm đồng: 4 bước thực hiện chuẩn chỉ
Để xác định chính xác 100%, không có cách nào khác là phải xé cây lúa ra xem. Bà con nên chọn ngẫu nhiên 5-10 điểm trên ruộng, chọn những cây lúa cái (cây to khỏe nhất trong bụi) để kiểm tra. Dụng cụ cần thiết chỉ là một lưỡi dao lam hoặc một con dao nhỏ thật bén.
- Bước 1: Nhổ cả bụi lúa hoặc tách lấy cây lúa cái, rửa sạch phần gốc để dễ quan sát.
- Bước 2: Dùng dao rạch một đường dọc theo thân lúa, bắt đầu từ gốc lên ngọn.
- Bước 3: Bóc tách nhẹ nhàng từng lớp bẹ lá ra cho đến khi lộ ra phần lóng thân non nhất bên trong.
- Bước 4: Quan sát kỹ phần đỉnh của lóng thân. Nếu thấy một mầm nhỏ hình tam giác, có lông tơ mịn màu trắng đục, kích thước khoảng 1mm (bằng đầu ngòi bút bi) – đó chính là tim đèn.
3.3. Phân biệt tim đèn (đòng) và lóng thân (tránh bón nhầm giai đoạn đứng cái)
Đây là điểm mà rất nhiều bà con, kể cả những người làm ruộng lâu năm vẫn hay nhầm lẫn. Giai đoạn đứng cái (vươn lóng) và giai đoạn làm đòng diễn ra khá sát nhau, nhưng bản chất hoàn toàn khác nhau. Khi xé lúa, nếu bà con thấy một đốt thân dài ra (có thể 1-2cm) nhưng đầu đốt trơn láng, không có chùm lông tơ nhú lên, thì đó chỉ là lóng thân đang vươn dài, chưa phải là đòng.
Nếu bón đón đòng vào lúc này (lúc lúa mới vươn lóng), bà con đang vô tình kích thích cây lúa cao vống lên. Cây lúa cao sẽ yếu, lóng dài, vách tế bào mỏng, sau này trổ bông nặng rất dễ bị gãy gập (đổ ngã).
Hãy nhớ kỹ: Tim đèn phải có dạng chùm, có lông tơ mịn (như bông gòn), và chỉ nhỏ 1 ly. Đó mới là thời điểm vàng để xuống phân.
Để hỗ trợ cây lúa giai đoạn nhạy cảm này, việc chuẩn bị một nền tảng sức khỏe tốt cho cây là vô cùng cần thiết. Bà con có thể tham khảo sản phẩm [link nội bộ: AT RiceBo – Siêu to đòng, trổ thoát] để giúp cứng cây, dày lá ngay từ trước khi làm đòng.
Vậy khi đã xác định đúng thời điểm “tim đèn 1 ly”, chúng ta cần cho lúa “ăn” gì? Tỷ lệ Đạm – Lân – Kali bao nhiêu là chuẩn để vừa có năng suất cao, vừa tiết kiệm chi phí? Mời bà con tiếp tục theo dõi phần công thức bón phân chi tiết ngay sau đây.
4. Công thức bón phân đón đòng: Ăn gì để Đòng to?
Sau khi đã xác định đúng thời điểm “tim đèn 1 ly”, câu hỏi tiếp theo quan trọng không kém là: Bón cái gì và bón bao nhiêu? Nguyên tắc cốt lõi ở giai đoạn này là phải chuyển đổi cán cân dinh dưỡng từ ưu tiên phát triển thân lá sang ưu tiên phát triển cơ quan sinh sản (bông lúa).
4.1. Nguyên tắc dinh dưỡng: “Nặng Kali – Vừa Đạm – Nhẹ Lân”
Khác với giai đoạn đẻ nhánh cần nhiều Đạm để ra lá, giai đoạn đón đòng yêu cầu lượng Kali cao nhất. Công thức chung mà các chuyên gia thường khuyến cáo là tỷ lệ 1:1 (tức lượng Kali bằng lượng Đạm) hoặc tốt hơn là Kali cao hơn Đạm tùy vào màu sắc lá lúa.
Cụ thể, nếu lúa đang xanh tốt bình thường, bà con có thể áp dụng công thức: 5kg Urê + 5kg Kali cho 1000m2. Nếu lúa quá xanh (dư lá), phải cắt giảm Đạm, chỉ bón Kali (ví dụ: 2-3kg Urê + 6-7kg Kali). Ngược lại, nếu lúa vàng, còi cọc, cần tăng nhẹ lượng Đạm nhưng Kali vẫn phải giữ ở mức cao để đảm bảo cứng cây.
4.2. Vai trò của Kali: “Khung xương” vững chắc, vận chuyển tinh bột
Kali (K) đóng vai trò như “bộ khung xương” giúp thành vách tế bào cứng cáp, chống chịu đổ ngã trước mưa gió. Quan trọng hơn, Kali là “người vận chuyển” cần mẫn, giúp đẩy nhanh quá trình quang hợp và vận chuyển đường bột từ lá về nuôi đòng.
Thiếu Kali ở giai đoạn này, bông lúa sẽ nhỏ, ngắn, số hạt trên bông ít và tỷ lệ hạt lép sau này sẽ rất cao. Do đó, Kali là yếu tố không thể thiếu và không thể thay thế trong lần bón phân đón đòng.
4.3. Vai trò của Đạm (Urê): “Con dao hai lưỡi” – Bón bao nhiêu là đủ?
Đạm (N) giúp đòng lúa phát triển lớn về kích thước và tăng số lượng gié. Tuy nhiên, Đạm ở giai đoạn này là con dao hai lưỡi cực kỳ sắc bén. Bón vừa đủ thì đòng to, nhưng chỉ cần dư một chút là lá lúa sẽ mỏng, mềm yếu, rủ xuống che lấp ánh sáng.
Môi trường ẩm độ cao dưới tán lá rậm rạp do thừa đạm là thiên đường cho nấm bệnh đạo ôn cổ bông và rầy nâu bùng phát. Vì vậy, nguyên tắc sống còn là “thà bón thiếu một chút đạm rồi châm thêm sau, còn hơn bón thừa không cách nào lấy lại được”.
4.4. Kỹ thuật nhìn màu lá lúa để gia giảm lượng phân
Để quyết định lượng Đạm chính xác, bà con hãy sử dụng bảng so màu lá lúa hoặc đơn giản là so sánh với màu lá chuối non hoặc màu vàng chanh (xanh tranh). Thời điểm bón phân tốt nhất là khi ruộng lúa đã “xuống màu” (ngả vàng tranh), gọi là hiện tượng “thắt mình” hay “lúa ngả màu vàng mơ”.
Nếu ruộng lúa vẫn còn xanh đậm (xanh đen) như lá chuối già, tuyệt đối không được bón thêm Đạm, chỉ bón Kali đón đòng. Việc ép lúa phải “ăn” thêm đạm khi đang no chỉ khiến cây bị ngộ độc và lốp đổ mà thôi.
5. Giải pháp ECOMCO: Kết hợp Sinh học để tối ưu hóa Hóa học
Thực tế canh tác cho thấy, việc chỉ dựa hoàn toàn vào phân bón hóa học (NPK) thường khiến đất bị chai cứng, hiệu suất hấp thu thấp (cây chỉ ăn được 40-50%, còn lại bốc hơi hoặc rửa trôi). Xu hướng nông nghiệp hiện đại là kết hợp Hóa học + Sinh học để vừa có năng suất cao, vừa bảo vệ đất.
5.1. Tại sao bón hóa học thôi là chưa đủ?
Giai đoạn làm đòng, bộ rễ lúa đã phát triển hết cỡ và bắt đầu có dấu hiệu già hóa, khả năng hút dinh dưỡng không còn mạnh mẽ như giai đoạn đẻ nhánh. Nếu bón phân hóa học dạng hạt xuống đất, cần một thời gian để tan và chuyển hóa, đôi khi không kịp đáp ứng nhu cầu cấp thiết của cây.
Hơn nữa, đất đai canh tác lâu năm thường bị nén chặt, khiến phân bón khó tiếp cận vùng rễ. Việc bổ sung các chế phẩm sinh học, axit amin và vi lượng dạng lỏng dễ tiêu là giải pháp “cứu cánh” giúp cây hấp thụ dinh dưỡng ngay lập tức qua lá và rễ mà không tốn nhiều năng lượng.
5.2. AT RiceBo: Chiến binh giúp lúa cứng cây, chống đổ ngã, nuôi đòng mập
Để hỗ trợ cây lúa trong giai đoạn nhạy cảm này, ECOMCO giới thiệu đến bà con giải pháp [link nội bộ: Sản phẩm Nở bụi – Đẻ nhánh lúa AT RiceBo 500ml]. Mặc dù tên gọi là nở bụi, nhưng thành phần đặc biệt của RiceBo cực kỳ hiệu quả cho giai đoạn làm đòng.
Sản phẩm chứa hàm lượng Canxi, Silic và các vi lượng thiết yếu giúp dày thành vách tế bào, làm cây lúa cứng cáp như “được mặc giáp”, hạn chế tối đa tình trạng đổ ngã. Đồng thời, dưỡng chất trong AT RiceBo giúp nuôi đòng to mập, tăng số hạt trên bông một cách vượt trội so với đối chứng chỉ dùng NPK.
5.3. Cơ chế tác động của Nano khoáng và Acid Amin trong AT RiceBo
Điểm khác biệt của AT RiceBo nằm ở công nghệ Nano. Các hạt khoáng vi lượng được nghiền nhỏ đến kích thước nano, có thể thẩm thấu trực tiếp qua khí khổng lá chỉ sau vài giờ phun. Điều này đặc biệt ý nghĩa khi bộ rễ bên dưới đang hoạt động kém.
Ngoài ra, các Acid Amin trong sản phẩm đóng vai trò như những “người thợ xây”, tham gia trực tiếp vào quá trình kiến tạo protein để hình thành hạt phấn và bầu nhụy. Nhờ đó, quá trình thụ phấn sau này diễn ra thuận lợi hơn, giảm tỷ lệ hạt lép, hạt lửng.
5.4. Chuẩn bị cho giai đoạn trổ: Vai trò của Phân bón Vô Gạo
Ngay sau giai đoạn đón đòng là giai đoạn trổ bông và nuôi hạt. Để chuẩn bị tốt nhất cho chặng cuối này, bà con nên lên kế hoạch sử dụng [link nội bộ: Phân bón sinh học Vô Gạo 500ml] vào thời điểm lúa trổ đều và cong trái me. Sự kết hợp xuyên suốt giữa RiceBo (giai đoạn đòng) và Vô Gạo (giai đoạn hạt) sẽ tạo nên quy trình khép kín giúp tối đa hóa năng suất.
6. Những sai lầm “chết người” khi bón phân đón đòng
Trong quá trình tư vấn kỹ thuật, tôi đã chứng kiến nhiều ruộng lúa thất thu chỉ vì những sơ suất nhỏ trong khâu bón phân này. Bà con cần lưu ý tránh mắc phải 3 sai lầm phổ biến sau:
6.1. Bón quá sớm: Lúa vươn lóng dài, dễ đổ ngã
Như đã phân tích ở phần đầu, nếu bà con nôn nóng bón khi tim đèn chưa hình thành (cây đang đứng cái), dinh dưỡng sẽ tập trung nuôi lóng thân. Kết quả là lóng số 3, số 4 vươn dài bất thường. Cây lúa cao lênh khênh, trọng tâm không vững, khi trổ bông gặp mưa giông sẽ gãy gập sát gốc, gây khó khăn cho thu hoạch và giảm chất lượng gạo.
6.2. Bón quá muộn (Tim đèn > 1cm): Mất cơ hội tăng số hạt
Ngược lại, nếu đợi đến khi xé lúa thấy đòng đã dài cả đốt ngón tay (trên 1cm) mới đi bón thì đã quá trễ. Lúc này số hạt trên bông đã phân hóa xong, phân bón chỉ có tác dụng nuôi hạt to hơn chứ không thể tăng thêm số lượng hạt. Năng suất vì thế mà không đạt đỉnh.
6.3. Bón thừa đạm: Lá lúa mỏng, dư lá đòng, mời gọi đạo ôn
Một ruộng lúa màu xanh đen vào giai đoạn làm đòng là một tín hiệu xấu. Thừa đạm làm lá lúa mỏng, mềm, rủ xuống. Đây là điều kiện lý tưởng cho nấm đạo ôn (Pyricularia oryzae) tấn công cổ bông, gây thối cổ bông, bạc bông hàng loạt. Hãy nhớ: Lúa màu vàng tranh (vàng mơ) mới là màu lúa khỏe, lúa trúng mùa.
7. Các yếu tố ảnh hưởng đến lượng phân bón
Không có một công thức cứng nhắc nào cho tất cả mọi thửa ruộng. Bà con cần linh hoạt điều chỉnh lượng phân dựa trên các yếu tố sau:
7.1. Đặc điểm giống lúa (Lúa lai vs Lúa thuần)
Các giống lúa lai thường có tiềm năng năng suất cao hơn, bông to hơn nên nhu cầu dinh dưỡng đón đòng cũng cao hơn các giống lúa thuần từ 15-20%. Bà con trồng lúa lai cần bón “mạnh tay” hơn một chút, đặc biệt là Kali để đủ sức nuôi bông lúa khổng lồ.
7.2. Điều kiện đất đai (Đất phèn, đất mặn cần lưu ý gì?)
Trên nền đất phèn, đất mặn, bộ rễ lúa thường yếu và khả năng hấp thụ Lân, Kali bị hạn chế. Do đó, bà con cần bón bổ sung thêm Lân nung chảy và các loại phân bón lá chứa Silic, Canxi (như AT RiceBo) để tăng cường sức đề kháng cho cây trước điều kiện bất lợi.
7.3. Thời tiết vụ Đông Xuân và Hè Thu khác nhau thế nào?
Vụ Đông Xuân trời lạnh, ít nắng, quá trình quang hợp kém, bà con nên giảm nhẹ lượng Đạm để tránh đạo ôn. Ngược lại, vụ Hè Thu nắng nhiều, bốc hơi nhanh, cây lúa sinh trưởng mạnh, có thể tăng nhẹ lượng phân bón nhưng cần chia làm 2 lần bón (bón nuôi đòng và nuôi hạt) để tránh thất thoát.
8. Câu hỏi thường gặp
Dưới đây là giải đáp nhanh cho những thắc mắc thường gặp nhất về kỹ thuật bón phân đón đòng:
8.1. Lúa 40 ngày đã bón đón đòng được chưa?
Trả lời: Không thể khẳng định được. Số ngày chỉ là ước lượng. Bà con bắt buộc phải ra đồng xé lúa kiểm tra. Nếu thấy có “tim đèn” (tượng khối sơ khởi) kích thước 1mm (1 ly) có lông tơ trắng thì bón ngay. Nếu chưa thấy thì phải đợi thêm, bất kể lúa đã bao nhiêu ngày.
8.2. Có nên trộn thuốc trừ sâu vào phân bón đón đòng không?
Trả lời: Bà con có thể trộn các loại thuốc dạng hạt (thuốc rải) trị sâu đục thân, rầy nâu vào phân để tiết kiệm công lao động. Tuy nhiên, cần kiểm tra tính tương thích của thuốc và nên rải ngay sau khi trộn, tránh để lâu làm chảy nước phân.
8.3. Ruộng lúa không đều (chỗ có đòng, chỗ chưa) thì bón thế nào?
Trả lời: Với ruộng lúa trổ không đều, bà con nên căn cứ vào diện tích đại trà. Khi khoảng 2/3 diện tích ruộng (khoảng 60-70%) đã có tim đèn 1 ly thì tiến hành bón phân cho toàn ruộng. Những cây chưa có đòng cũng sẽ nhận được tín hiệu dinh dưỡng để thúc đẩy quá trình làm đòng nhanh hơn, giúp lúa trổ tập trung hơn.
9. Kết luận: Làm chủ kỹ thuật – Thắng lớn mùa vàng
Thưa bà con, bón phân đón đòng không chỉ đơn thuần là việc rải phân xuống ruộng, mà là cả một nghệ thuật điều tiết dinh dưỡng đúng thời điểm. Việc chuyển từ thói quen “nhìn ngày” sang kỹ thuật “nhìn tim đèn” tuy tốn chút công sức thăm đồng nhưng đổi lại là sự an tâm tuyệt đối về năng suất.
Kết hợp giữa kỹ thuật canh tác chuẩn xác và các giải pháp sinh học tiên tiến từ ECOMCO như AT RiceBo sẽ giúp bà con không chỉ có những bông lúa to dài, chắc hạt mà còn bảo vệ được sức khỏe đất đai cho những mùa vụ mai sau.
ECOM – NÔNG NGHIỆP TRI THỨC VƯƠN TẦM THẾ GIỚI
✅ Sản phẩm sinh học 100% an toàn
✅ Tư vấn kỹ thuật miễn phí
✅ Hỗ trợ 24/7 trong quá trình sử dụng
📞 Liên hệ ngay: 0336 001 586
🌐 Website: www.ecomco.vn
Youtube : Ecom TV
Fanpage: facebook.com/PhanthuocsinhhocEcom

