Việt Nam chúng ta tự hào là một trong những cường quốc xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới. Tuy nhiên, có một nghịch lý mà tôi thường trăn trở trong suốt những năm tháng gắn bó với đồng ruộng: Tại sao hạt gạo Việt đi khắp năm châu nhưng giá trị mang về cho bà con nông dân vẫn chưa tương xứng với công sức bỏ ra? Câu trả lời nằm ở hai chữ: Tiêu chuẩn.
Đặc biệt, khi hướng tới các thị trường “khó tính” nhưng giá trị cao như Châu Âu (EU) hay Mỹ, “bài toán” về tiêu chuẩn gạo xuất khẩu – cụ thể là dư lượng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) – đang trở thành rào cản lớn nhất. Bài viết chuyên sâu này của ECOMCO sẽ giúp bà con tháo gỡ từng nút thắt, nắm vững luật chơi quốc tế để tự tin làm ra những hạt gạo sạch, bán được giá cao và không lo bị thương lái ép giá hay trả hàng.
1. Tại sao bà con cần quan tâm đến tiêu chuẩn gạo xuất khẩu?
Nhiều bà con thường có tâm lý: “Tôi chỉ bán lúa cho thương lái tại ruộng, chuyện xuất đi đâu là việc của doanh nghiệp”. Tuy nhiên, đây là một quan niệm cần thay đổi ngay hôm nay nếu bà con muốn làm giàu bền vững từ cây lúa. Việc nắm rõ các tiêu chuẩn gạo xuất khẩu ảnh hưởng trực tiếp đến túi tiền của chính bà con ngay tại thời điểm cân lúa.
1.1. Cơ hội “đổi đời” từ hạt gạo Việt trên trường quốc tế
Thế giới đang đối mặt với khủng hoảng an ninh lương thực, và đây là thời cơ vàng cho hạt gạo Việt Nam. Theo số liệu từ [Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn], nhu cầu nhập khẩu gạo chất lượng cao từ các nước phát triển đang tăng mạnh. Giá gạo xuất khẩu sang EU hay Mỹ có thể cao gấp 2-3 lần so với các thị trường truyền thống, mở ra cơ hội tăng thu nhập đột phá cho người trồng lúa.
Tuy nhiên, “tiền nào của nấy”, thị trường cao cấp đòi hỏi quy trình canh tác khắt khe hơn rất nhiều. Nếu bà con tuân thủ được các quy chuẩn này, ruộng lúa của bà con sẽ trở thành “vùng nguyên liệu vàng” được các doanh nghiệp săn đón, bao tiêu với giá cao và ổn định, không còn lo cảnh “được mùa mất giá”.
1.2. Rào cản lớn nhất: Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật
Trong quá trình tư vấn kỹ thuật, tôi đã chứng kiến không ít lô gạo trị giá hàng triệu đô la bị trả về (re-export) hoặc bị tiêu hủy ngay tại cảng Châu Âu chỉ vì dính lỗi dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Điều này không chỉ gây thiệt hại kinh tế khổng lồ cho doanh nghiệp mà còn làm xấu đi hình ảnh gạo Việt, khiến việc thu mua lúa trong nước bị siết chặt, giá lúa sụt giảm.
Nguyên nhân chính thường đến từ thói quen canh tác lạm dụng thuốc hóa học, phun thuốc “cộng hưởng” (pha nhiều loại) hoặc không tuân thủ thời gian cách ly của bà con. Việc kiểm soát dư lượng không chỉ là yêu cầu của đối tác nhập khẩu mà còn là xu hướng tất yếu của nền nông nghiệp xanh, bảo vệ sức khỏe của chính người nông dân và cộng đồng.
Lưu ý quan trọng: Các máy móc kiểm nghiệm hiện đại tại EU và Mỹ hiện nay có thể phát hiện dư lượng hoạt chất ở mức cực nhỏ (phần tỷ – ppb). Do đó, tư duy “phun lén” hay “cách ly đại khái” sẽ không thể qua mắt được các hệ thống kiểm soát này.
2. Tiêu chuẩn gạo xuất khẩu sang thị trường Châu Âu (EU) – “Cửa ải” khó nhất
Nếu ví thị trường xuất khẩu gạo là một cuộc thi vượt rào, thì Châu Âu (EU) chính là rào cản cao nhất và khó nhằn nhất. Thị trường này đặt sức khỏe người tiêu dùng lên hàng đầu và có hệ thống quy định về an toàn thực phẩm thuộc loại nghiêm ngặt nhất thế giới.
2.1. Quy định chung về MRL (Mức dư lượng tối đa cho phép)
MRL (Maximum Residue Levels) là mức dư lượng tối đa của một hoạt chất thuốc BVTV được phép tồn tại trong nông sản. Tại EU, họ thiết lập danh sách MRL cho hàng nghìn hoạt chất khác nhau. Điều đáng sợ đối với các nhà xuất khẩu là: Nếu một hoạt chất chưa được thiết lập mức MRL cụ thể hoặc bị cấm sử dụng tại EU, mức cho phép mặc định sẽ là 0.01 mg/kg.
Con số 0.01 mg/kg này thực chất mang ý nghĩa là “bằng không” hoặc “không phát hiện”. Nghĩa là chỉ cần máy kiểm tra phát hiện có vết tích của hoạt chất đó, lô hàng sẽ lập tức bị từ chối. Bà con có thể tra cứu chi tiết mức MRL cho từng loại thuốc trên [Cổng thông tin dữ liệu thuốc BVTV của EU].
2.2. Danh sách các hoạt chất bị kiểm soát gắt gao tại EU
EU liên tục cập nhật và loại bỏ các hoạt chất thuốc BVTV có nguy cơ gây hại cho sức khỏe con người và môi trường. Nhiều loại thuốc trừ sâu, trừ bệnh rất phổ biến và vẫn được phép sử dụng ở Việt Nam nhưng đã bị cấm hoàn toàn tại Châu Âu.
Ví dụ điển hình là các hoạt chất thuộc nhóm Lân hữu cơ (như Chlorpyrifos), một số loại thuốc trừ nấm (như Carbendazim) hay thuốc trừ cỏ (như Paraquat – đã cấm tại VN). Nếu bà con sử dụng các loại thuốc này trong quá trình canh tác, dù có cách ly bao lâu thì nguy cơ tồn dư trong hạt gạo và bị EU phát hiện vẫn là rất cao.
2.3. Bài học về hoạt chất Tricyclazole và giải pháp thay thế
Một “nỗi đau” lớn nhất của ngành lúa gạo Việt Nam trong vài năm gần đây mang tên Tricyclazole – hoạt chất chuyên trị bệnh đạo ôn (cháy lá) cực kỳ hiệu quả và quen thuộc với nhà nông. Trước đây, EU cho phép mức dư lượng Tricyclazole khá cao, nhưng hiện nay họ đã hạ xuống mức 0.01 mg/kg.
Đây là một thách thức cực đại vì đạo ôn là bệnh thường gặp, và Tricyclazole có tính lưu dẫn rất mạnh, tồn tại lâu trong cây lúa. Theo kinh nghiệm của tôi, để xuất khẩu sang EU, bà con buộc phải loại bỏ hoàn toàn Tricyclazole khỏi quy trình, thay thế bằng các hoạt chất sinh học hoặc các nhóm thuốc khác như Azoxystrobin, Fenoxanil được EU cho phép ở ngưỡng cao hơn.
2.4. Các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc và an toàn thực phẩm
Bên cạnh các chỉ số hóa học, EU đòi hỏi sự minh bạch tuyệt đối về nguồn gốc lô hàng. Gạo xuất khẩu phải đến từ vùng trồng đã được cấp Mã số vùng trồng (PUC), có nhật ký canh tác ghi chép chi tiết ngày xuống giống, ngày bón phân, ngày phun thuốc và tên loại thuốc sử dụng.
Hệ thống truy xuất nguồn gốc giúp họ xác định ngay lập tức sai phạm nằm ở đâu (hộ nông dân nào, đại lý nào) nếu lô hàng có vấn đề. Vì vậy, việc ghi chép nhật ký đồng ruộng không còn là hình thức đối phó nữa, mà là tấm “hộ chiếu” bắt buộc để hạt gạo của bà con bước ra thế giới.
3. Tiêu chuẩn gạo xuất khẩu sang thị trường Mỹ (USA)
Mỹ cũng là một thị trường khó tính không kém EU, nhưng họ có những đặc thù riêng về cơ chế kiểm soát. Nếu EU tập trung cực đoan vào từng hoạt chất hóa học, thì Mỹ chú trọng nhiều vào quy trình phòng ngừa rủi ro tổng thể.
3.1. Quy định của FDA và Đạo luật hiện đại hóa an toàn thực phẩm
Cơ quan quản lý chính tại Mỹ là Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA). Gạo nhập khẩu vào Mỹ phải tuân thủ Đạo luật Hiện đại hóa An toàn Thực phẩm (FSMA). Điểm cốt lõi của đạo luật này là chuyển từ trạng thái “phản ứng khi có sự cố” sang “phòng ngừa rủi ro”.
Điều này có nghĩa là các doanh nghiệp và vùng trồng phải chứng minh được quy trình kiểm soát mối nguy (sinh học, hóa học, vật lý) ngay từ đầu. Bà con cần tuân thủ các quy định về vệ sinh đồng ruộng, nguồn nước tưới và cách ly các nguồn gây ô nhiễm để đáp ứng yêu cầu của [FDA – Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ].
3.2. Kiểm soát dư lượng thuốc trừ sâu theo tiêu chuẩn EPA
Tại Mỹ, mức dư lượng thuốc BVTV (MRL) do Cơ quan Bảo vệ Môi trường (EPA) thiết lập. Một điểm khác biệt thú vị là có những hoạt chất EU cấm nhưng Mỹ lại cho phép (và ngược lại), hoặc mức cho phép tại Mỹ nới lỏng hơn so với EU đối với một số loại thuốc đặc thù dùng cho lúa.
Tuy nhiên, bà con không được chủ quan. Mỹ kiểm soát rất gắt gao các hoạt chất chưa được đăng ký tại Mỹ. Nếu bà con sử dụng một loại thuốc mới, lạ, chưa có trong danh mục của EPA, thì mặc định lô gạo đó bị xem là “bất hợp pháp” (adulterated) bất kể dư lượng ít hay nhiều.
3.3. Vấn đề kim loại nặng (Asen, Chì) trong gạo
Một vấn đề mà thị trường Mỹ cực kỳ quan tâm đối với lúa gạo là ô nhiễm kim loại nặng, đặc biệt là Asen (thạch tín) và Chì. Do cây lúa có đặc tính sinh lý hút Asen và tích lũy trong hạt gạo mạnh hơn các loại cây trồng khác, nên nếu đất hoặc nước tưới bị ô nhiễm, nguy cơ vượt ngưỡng là rất cao.
Các vùng canh tác gần khu công nghiệp, làng nghề hoặc sử dụng phân bón hóa học kém chất lượng, chứa nhiều tạp chất kim loại nặng sẽ khó có cửa xuất khẩu sang Mỹ. Giải pháp bền vững nhất là sử dụng các nguồn nước sạch và ưu tiên phân bón hữu cơ, sinh học đã được khử độc tố để cải tạo đất, giảm thiểu sự hấp thụ kim loại nặng của cây lúa.
4. Các tiêu chuẩn Lý – Hóa – Sinh cơ bản khác
Ngoài “bức tường lửa” về thuốc BVTV và kim loại nặng, hạt gạo muốn xuất khẩu còn phải vượt qua hàng loạt các bài kiểm tra về ngoại quan và tính chất vật lý. Đây là những yếu tố quyết định phân khúc giá và sự hài lòng của người tiêu dùng quốc tế.
4.1. Độ ẩm, tỷ lệ tấm, tạp chất và hạt đỏ
Độ ẩm là yếu tố sống còn trong bảo quản và vận chuyển đường dài. Tiêu chuẩn gạo xuất khẩu thường yêu cầu độ ẩm phải dưới 14% (thường là 13.5 – 14%). Nếu độ ẩm cao hơn, gạo dễ bị nấm mốc trong container khi lênh đênh trên biển hàng tháng trời; nếu thấp quá, hạt gạo bị giòn, dễ gãy vỡ khi xay xát.
Bên cạnh đó, tỷ lệ tấm (gạo gãy), tỷ lệ hạt vàng, hạt đỏ, hạt bị hư hỏng do côn trùng và tạp chất (sạn, đá, trấu) phải được kiểm soát cực thấp, thường dưới 0.1% – 0.5% tùy theo phẩm cấp gạo (ví dụ gạo 5% tấm, gạo 100% nguyên).
4.2. Độ trắng, độ trong và mùi thơm đặc trưng
Người tiêu dùng Âu – Mỹ ngày càng sành ăn. Họ không chỉ cần gạo sạch mà còn phải đẹp và ngon. Hạt gạo xuất khẩu phải có độ trắng, độ bóng và độ trong đồng đều, không bị bạc bụng (vết trắng đục trên hạt gạo).
Đặc biệt đối với các dòng gạo thơm (như ST24, ST25, Jasmine), việc giữ được mùi thơm tự nhiên sau quá trình chế biến và vận chuyển là một thách thức. Việc lạm dụng phân đạm (Urê) cuối vụ thường làm gạo mất mùi thơm và nhanh bị thiu cơm. Ngược lại, việc bổ sung dinh dưỡng trung vi lượng và Kali hữu cơ đúng cách sẽ giúp hạt gạo sáng bóng và dậy mùi hương quyến rũ.
5. Quy trình canh tác lúa đạt chuẩn xuất khẩu: Giải pháp từ ECOMCO
Để vượt qua những hàng rào kỹ thuật khắt khe kể trên, việc thay đổi tư duy canh tác là yêu cầu bắt buộc. Dưới đây là quy trình canh tác chuẩn được ECOMCO đúc kết từ thực tiễn tại các vùng nguyên liệu mẫu, giúp bà con kiểm soát hoàn toàn dư lượng ngay từ đầu vụ.
5.1. Nguyên tắc “4 Đúng” trong sử dụng thuốc BVTV
“4 Đúng” (Đúng thuốc – Đúng lúc – Đúng liều lượng – Đúng cách) là câu thần chú quen thuộc, nhưng để xuất khẩu, chữ “Đúng thuốc” cần được hiểu khắt khe hơn. Bà con tuyệt đối không sử dụng thuốc nằm trong danh mục cấm của nước nhập khẩu, dù thuốc đó vẫn được phép dùng tại Việt Nam.
Trước khi phun, hãy tham khảo ý kiến của cán bộ kỹ thuật hoặc tra cứu danh mục hoạt chất. Việc phun thuốc đúng lúc sâu bệnh mới chớm nở và đúng liều lượng khuyến cáo sẽ giúp giảm số lần phun, từ đó giảm thiểu nguy cơ tích lũy dư lượng trong đất và cây lúa.
5.2. Chuyển đổi sang sử dụng chế phẩm sinh học
Xu hướng tất yếu của nông nghiệp thế giới là giảm hóa học, tăng sinh học. Các chế phẩm sinh học (như nấm xanh, nấm trắng, vi khuẩn Bacillus) có cơ chế tiêu diệt sâu bệnh an toàn, không để lại tồn dư hóa chất độc hại.
Sử dụng thuốc trừ sâu sinh học giúp bà con hoàn toàn yên tâm về chỉ số MRL khi kiểm nghiệm. Hơn nữa, giải pháp này còn bảo vệ thiên địch, cân bằng hệ sinh thái đồng ruộng, giúp giảm chi phí thuốc BVTV về lâu dài.
5.3. Bí quyết giúp lúa “Vô Gạo” siêu tốc, hạt no tròn, không tồn dư
Giai đoạn lúa trổ đều và cong trái me là thời điểm nhạy cảm nhất. Lúc này, bà con cần bổ sung dinh dưỡng để hạt lúa vào gạo nhanh, chắc tới cậy nhưng lại sợ phun phân bón lá hóa học sẽ làm dư lượng Nitrat hoặc kim loại nặng tăng cao.
Giải pháp tối ưu chính là sử dụng Phân bón sinh học Vô Gạo 500ml của ECOMCO. Với công nghệ enzyme sinh học tiên tiến, sản phẩm giúp chuyển hóa dinh dưỡng vào hạt cực mạnh, làm hạt gạo bóng mẩy, nặng ký mà hoàn toàn không chứa các chất kích thích sinh trưởng bị cấm. Đây là “bí kíp” giúp nhiều nhà vườn vừa tăng năng suất, vừa đảm bảo hạt gạo sạch 100%.
5.4. Thời gian cách ly (PHI) – Yếu tố sống còn trước thu hoạch
PHI (Pre-Harvest Interval) là khoảng thời gian tối thiểu từ lần phun thuốc cuối cùng đến ngày thu hoạch. Đây là “lằn ranh đỏ” mà bà con tuyệt đối không được vi phạm.
Nếu bao bì thuốc ghi cách ly 14 ngày, bà con nên ngưng phun trước 20 ngày để đảm bảo an toàn tuyệt đối. Đối với lúa xuất khẩu, tôi khuyên bà con nên ngừng toàn bộ thuốc hóa học ở giai đoạn 20-30 ngày trước thu hoạch và chỉ sử dụng các dòng sinh học dưỡng hạt để đảm bảo test mẫu “một phát ăn ngay”.
6. Những sai lầm phổ biến khiến gạo bị từ chối nhập khẩu
Trong quá trình làm việc với các hợp tác xã, tôi nhận thấy có những thói quen tưởng chừng vô hại nhưng lại là nguyên nhân chính khiến lô gạo bị rớt đài ngay cửa ngõ quốc tế. Bà con cần lưu ý để tránh mắc phải.
6.1. Phối trộn nhiều loại hoạt chất “cocktail”
Tâm lý “đánh bao vây” khiến nhiều bà con tự ý pha trộn 3-4 loại thuốc trong một bình phun. Việc này cực kỳ nguy hiểm vì các hoạt chất có thể phản ứng với nhau tạo thành chất độc mới hoặc làm tăng độc tính lên gấp nhiều lần (cơ chế cộng hưởng).
Hệ thống kiểm nghiệm của EU cực kỳ nhạy bén với các mẫu có chứa “đa dư lượng” (multi-residue). Dù mỗi chất riêng lẻ có thể dưới ngưỡng cho phép, nhưng sự hiện diện của quá nhiều hoạt chất cùng lúc vẫn bị đánh giá là rủi ro cao và bị từ chối nhập khẩu.
6.2. Lạm dụng thuốc kích thích sinh trưởng không rõ nguồn gốc
Để lúa đẹp mã, xanh lâu, một số bà con sử dụng các gói thuốc kích thích sinh trưởng trôi nổi, không nhãn mác. Các loại thuốc này thường chứa Paclobutrazol hoặc các hormone tăng trưởng tổng hợp bị kiểm soát rất gắt gao.
Dư lượng của các chất kích thích này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng mà còn làm giảm chất lượng cơm (cơm bị nhạt, nát). Hãy thay thế bằng các dòng dinh dưỡng hữu cơ, sinh học để lúa đẹp tự nhiên và bền vững.
6.3. Thu hoạch khi chưa đủ thời gian cách ly
Đôi khi vì giá lúa đang lên cao, hoặc sợ mưa bão sắp tới, bà con quyết định gặt sớm hơn dự kiến dù mới phun thuốc cách đó vài ngày. Hành động này là “tự sát” về mặt thương mại.
Chỉ cần một hộ nông dân vi phạm quy tắc cách ly, khi lúa được trộn chung vào lô lớn của doanh nghiệp, cả lô hàng ngàn tấn sẽ bị nhiễm bẩn. Hậu quả là doanh nghiệp bị phạt, mất uy tín, và quay lại ngừng thu mua hoặc ép giá toàn bộ vùng trồng đó trong các vụ sau.
7. Lộ trình xây dựng vùng nguyên liệu lúa gạo bền vững
Để xuất khẩu bền vững, bà con không thể “đơn thương độc mã”. Chúng ta cần một quy trình liên kết chặt chẽ để tạo ra những cánh đồng mẫu lớn đạt chuẩn quốc tế.
7.1. Liên kết sản xuất: Doanh nghiệp và Nhà nông
Mô hình “Cánh đồng lớn” hay liên kết chuỗi giá trị là chìa khóa thành công. Khi tham gia chuỗi liên kết, bà con sẽ được doanh nghiệp cung cấp vật tư đầu vào chuẩn, quy trình kỹ thuật thống nhất và quan trọng nhất là cam kết bao tiêu đầu ra.
Điều này giúp loại bỏ tình trạng sử dụng thuốc BVTV trôi nổi. Mọi tác động lên đồng ruộng đều được giám sát và ghi chép, tạo niềm tin vững chắc cho các đối tác nhập khẩu.
7.2. Áp dụng tiêu chuẩn SRP (Sustainable Rice Platform)
SRP là bộ tiêu chuẩn quốc tế về sản xuất lúa gạo bền vững được công nhận toàn cầu. Áp dụng SRP không chỉ giúp giảm chi phí, bảo vệ môi trường mà còn là “tấm vé thông hành” hạng ưu để gạo Việt đi vào các siêu thị cao cấp tại Châu Âu.
Tiêu chuẩn này khuyến khích sử dụng nước tiết kiệm, giảm phát thải khí nhà kính và quản lý dịch hại tổng hợp (IPM). Đây chính là định hướng mà ngành nông nghiệp Việt Nam đang nỗ lực vươn tới.
7.3. Vai trò của ECOMCO trong chuỗi giá trị lúa gạo sạch
ECOMCO cam kết không chỉ là nhà cung cấp phân bón mà còn là người bạn đồng hành kỹ thuật cùng bà con. Chúng tôi cung cấp giải pháp canh tác khép kín từ xử lý đất, ngâm ủ giống đến giai đoạn vào gạo bằng các chế phẩm sinh học công nghệ cao.
Đội ngũ kỹ sư của ECOMCO luôn sẵn sàng xuống tận ruộng để tư vấn, hướng dẫn bà con cách sử dụng thuốc đúng chuẩn, cách ghi chép nhật ký để đáp ứng yêu cầu của các thị trường khó tính nhất.
8. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về tiêu chuẩn gạo xuất khẩu
8.1. Làm sao để biết thuốc tôi đang dùng có bị cấm ở EU không?
Trả lời: Bà con có thể kiểm tra hoạt chất ghi trên bao bì thuốc, sau đó tra cứu tại cơ sở dữ liệu EU Pesticides Database hoặc đơn giản nhất là hỏi trực tiếp cán bộ kỹ thuật của vùng trồng/doanh nghiệp thu mua để được cung cấp danh sách cập nhật mới nhất.
8.2. Gạo đạt chuẩn VietGAP có xuất khẩu được sang Mỹ không?
Trả lời: VietGAP là tiêu chuẩn thực hành nông nghiệp tốt của Việt Nam, là nền tảng rất tốt. Tuy nhiên, để xuất sang Mỹ, gạo cần đáp ứng thêm các quy định riêng của FDA và EPA về dư lượng cụ thể. Đạt VietGAP chưa chắc đã đủ điều kiện xuất Mỹ nếu vẫn dùng các hoạt chất Mỹ cấm.
8.3. Sử dụng phân bón sinh học ECOMCO có cần cách ly không?
Trả lời: Các sản phẩm sinh học của ECOMCO như Phân bón sinh học Vô Gạo được chiết xuất từ hữu cơ và vi sinh, không chứa hóa chất độc hại nên có độ an toàn rất cao. Thời gian cách ly gần như bằng 0, tuy nhiên để đảm bảo chất lượng lúa tốt nhất, bà con nên ngưng sử dụng khoảng 5-7 ngày trước thu hoạch.
9. Kết luận
Cánh cửa xuất khẩu gạo sang EU và Mỹ đang rộng mở hơn bao giờ hết, nhưng nó chỉ dành cho những ai biết tuân thủ luật chơi về tiêu chuẩn gạo xuất khẩu. Việc kiểm soát dư lượng thuốc BVTV không còn là sự lựa chọn, mà là con đường sống còn để nâng cao giá trị hạt gạo và thu nhập của chính bà con.
Đừng để mồ hôi công sức cả vụ mùa đổ sông đổ biển chỉ vì một chút sơ suất trong sử dụng thuốc. Hãy bắt đầu chuyển đổi sang quy trình canh tác sinh học, an toàn và bền vững ngay từ vụ mùa này.

