Lịch Thời Vụ Lúa Đông Xuân 2025 2026: Lịch Xuống Giống Chính Xác & Giải Pháp Né Mặn, Trúng Mùa

Vụ Lúa Đông Xuân

Vụ Đông Xuân luôn được xem là “vụ lúa vàng” của bà con nông dân Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Đây là vụ mùa có điều kiện thời tiết thuận lợi nhất trong năm, tiềm năng năng suất cao nhất và chất lượng gạo tốt nhất để phục vụ xuất khẩu. Tuy nhiên, trước bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng khốc liệt, việc tuân thủ lịch thời vụ lúa đông xuân 2025 2026 không chỉ đơn thuần là thói quen, mà là yếu tố sống còn quyết định sự thành bại của cả mùa vụ.

Năm nay, với những diễn biến phức tạp của thủy văn và nguy cơ xâm nhập mặn đến sớm, nếu bà con chủ quan xuống giống theo cảm tính hoặc theo lịch cũ của những năm trước, rủi ro thiệt hại là rất lớn. Bài viết này, dựa trên những khuyến cáo chính thức từ Cục Trồng trọt và kinh nghiệm thực chiến nhiều năm của đội ngũ kỹ sư ECOMCO, sẽ cung cấp cho bà con lịch xuống giống vụ Đông Xuân 2025 – 2026 chi tiết từng vùng, cùng các giải pháp kỹ thuật canh tác tiên tiến nhất.

Tóm tắt bài viết

Nhận định tình hình thủy văn và thời tiết vụ Đông Xuân 2025 – 2026

Để có một lịch xuống giống chính xác, trước hết chúng ta cần nhìn vào bức tranh toàn cảnh về thời tiết và nguồn nước. “Nhất nước, nhì phân, tam cần, tứ giống” – yếu tố nước luôn đứng đầu, đặc biệt là trong bối cảnh ĐBSCL đang chịu tác động mạnh mẽ của biến đổi khí hậu.

Dự báo tình hình nguồn nước và nguy cơ xâm nhập mặn

Theo các mô hình dự báo từ các trung tâm khí tượng thủy văn quốc tế và trong nước, trạng thái khí quyển đang có sự chuyển pha phức tạp cuối năm 2025. Mặc dù mùa lũ năm 2025 ở mức trung bình, nhưng lượng nước tích trữ trong các hồ chứa thượng nguồn sông Mekong có xu hướng biến động khó lường.

Cảnh báo từ chuyên gia: Nguy cơ xâm nhập mặn trong mùa khô 2025 – 2026 có khả năng xuất hiện sớm hơn và xâm nhập sâu hơn so với trung bình nhiều năm (TBNN).

Tại các vùng cửa sông thuộc các tỉnh ven biển như Tiền Giang, Bến Tre, Trà Vinh, Sóc Trăng, ranh mặn 4g/l có thể tiến sâu vào nội đồng ngay từ tháng 12/2025. Điều này đặt ra áp lực cực lớn cho việc bố trí lịch thời vụ lúa đông xuân 2025 2026. Nếu xuống giống quá muộn, giai đoạn lúa trổ bông và làm hạt sẽ trùng đúng vào đỉnh mặn (tháng 2, tháng 3/2026), dẫn đến tình trạng lúa bị lép hạt, cháy lá, thậm chí mất trắng.

Tác động của thời tiết đến sự phát triển của lúa

Ngoài mặn, nhiệt độ cũng là yếu tố bà con cần đặc biệt lưu tâm. Trong các tháng 12/2025 và tháng 1/2026, các đợt không khí lạnh tăng cường từ phía Bắc có thể gây ra hiện tượng nhiệt độ thấp dưới 20°C vào ban đêm và sáng sớm.

Theo kinh nghiệm của tôi, khi nhiệt độ xuống thấp kết hợp với sương mù:

  • Giai đoạn mạ: Cây lúa sinh trưởng chậm, kém đẻ nhánh, dễ bị nghẹt rễ sinh lý.
  • Giai đoạn đòng trổ: Nếu gặp lạnh kéo dài (dưới 18°C), quá trình thụ phấn sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng, tỷ lệ hạt lép cao.
  • Sâu bệnh: Điều kiện ẩm độ cao, sương mù là môi trường lý tưởng cho bệnh đạo ôn lá và đạo ôn cổ bông bùng phát mạnh.

Vì vậy, việc chọn thời điểm xuống giống không chỉ là để né mặn mà còn phải tính toán để giai đoạn lúa trổ bông rơi vào thời điểm thời tiết ấm áp, thuận lợi nhất cho quá trình phơi màu.

Chi tiết Lịch thời vụ lúa Đông Xuân 2025 2026 các tỉnh ĐBSCL

Dựa trên chỉ thị của Cục Trồng trọt (Bộ NN&PTNT) và phân tích thực tế từng tiểu vùng sinh thái, dưới đây là khung lịch thời vụ lúa đông xuân 2025 2026 được khuyến cáo cho các tỉnh ĐBSCL. Bà con cần lưu ý, đây là lịch “né rầy” đồng loạt, cần sự tuân thủ nghiêm ngặt của cộng đồng để cắt đứt nguồn thức ăn của rầy nâu, ngăn chặn bệnh vàng lùn – lùn xoắn lá.

Tổng diện tích dự kiến xuống giống vụ Đông Xuân 2025 – 2026 toàn vùng ĐBSCL khoảng 1,5 triệu ha. Lịch xuống giống được chia làm 3 đợt chính:

Đợt 1: Xuống giống sớm (Từ 10/10 đến 30/10/2025)

Đợt xuống giống này tập trung chủ yếu ở những vùng có nguy cơ hạn mặn cao, vùng ven biển có khả năng thiếu nước ngọt vào cuối vụ.

  • Đối tượng: Các vùng ven biển thuộc các tỉnh Tiền Giang (Gò Công, Tân Phú Đông), Bến Tre, Trà Vinh, Sóc Trăng, Bạc Liêu và một phần Kiên Giang.
  • Mục tiêu: Thu hoạch dứt điểm trước Tết Nguyên Đán, né hoàn toàn đợt mặn cao điểm thường xuất hiện sau Tết.
  • Lưu ý kỹ thuật: Bà con cần tranh thủ nguồn nước mưa và nước ngọt trên sông còn dồi dào để rửa mặn, rửa phèn trước khi xuống giống. Đối với những vùng này, việc sử dụng các giống lúa ngắn ngày (dưới 95 ngày) và chịu mặn khá là bắt buộc.

“Kinh nghiệm cho thấy, những năm mặn xâm nhập sớm, ai xuống giống chậm trong đợt 1 này thường phải gánh hậu quả nặng nề nhất. Bà con vùng ven biển tuyệt đối không được chủ quan chờ nước rút hẳn mới làm đất.”

Đợt 2: Chính vụ (Từ 01/11 đến 30/11/2025)

Đây là đợt xuống giống tập trung với diện tích lớn nhất, bao gồm các vùng phù sa ngọt quanh năm, chủ động được nguồn nước tưới tiêu.

  • Đối tượng: Các tỉnh Cần Thơ, Hậu Giang, Vĩnh Long, Đồng Tháp, An Giang (vùng không chịu ảnh hưởng lũ muộn) và phần còn lại của Tiền Giang, Sóc Trăng.
  • Đặc điểm: Đây là thời điểm “vàng” để cây lúa sinh trưởng. Thời tiết bắt đầu se lạnh, ít mưa, thuận lợi cho việc phơi đất và vệ sinh đồng ruộng.
  • Lịch né rầy: Các địa phương cần theo dõi chặt chẽ bẫy đèn để xác định lịch xuống giống cụ thể trong khoảng thời gian này, đảm bảo “xuống giống đồng loạt, tập trung, né rầy”. Thông thường, bà con nên xuống giống ngay sau khi rầy nâu vào đèn rộ từ 5-7 ngày.

Trong giai đoạn này, để cây lúa khỏe mạnh ngay từ đầu, bà con nên chú ý đến việc kích thích bộ rễ phát triển sâu rộng.

[Link nội bộ: Thuốc nở bụi lúa RiceBo]

Đợt 3: Xuống giống muộn (Từ 01/12 đến 31/12/2025)

Đợt này dành cho các vùng trũng thấp, vùng chịu ảnh hưởng của lũ rút chậm hoặc các vùng phải chờ thu hoạch xong vụ Thu Đông muộn.

  • Đối tượng: Một số vùng trũng thuộc Đồng Tháp Mười (Long An, Đồng Tháp), Tứ giác Long Xuyên (Kiên Giang, An Giang).
  • Rủi ro: Xuống giống đợt này lúa sẽ trổ bông vào khoảng tháng 2-3/2026. Lúc này thời tiết nắng nóng gay gắt, nhiệt độ cao, bốc thoát hơi nước mạnh.
  • Giải pháp: Cần đảm bảo nguồn nước tưới dưỡng lúa giai đoạn cuối vụ. Bà con cần gia cố bờ bao, nạo vét kênh mương để tích trữ nước ngọt. Đặc biệt, cần chú ý phòng trừ rầy nâu di trú từ các trà lúa thu hoạch sớm sang.

Cơ cấu giống lúa chủ lực cho vụ Đông Xuân 2025 – 2026

Bên cạnh việc tuân thủ lịch thời vụ lúa đông xuân 2025 2026, việc lựa chọn “bộ giống” phù hợp là chìa khóa thứ hai để mở cánh cửa năng suất. Nguyên tắc cốt lõi là: “Thích ứng vùng sinh thái – Đáp ứng nhu cầu thị trường”.

Theo khuyến cáo của Cục Trồng trọt và thực tế thu mua của thương lái, cơ cấu giống lúa vụ này nên được phân bổ như sau:

1. Nhóm giống lúa chủ lực, chất lượng cao, phục vụ xuất khẩu

Nhóm này nên chiếm tỷ lệ 50-60% diện tích gieo trồng. Đây là các giống có gạo thon dài, cơm ngon, ít bạc bụng, đạt tiêu chuẩn xuất khẩu sang các thị trường khó tính như EU, Mỹ.

  • Đài Thơm 8: Vẫn là “hoa hậu” của nhiều cánh đồng nhờ năng suất ổn định, cứng cây, ít đổ ngã, giá bán cao.
  • OM18: Chịu mặn khá (khoảng 3-4‰ trong thời gian ngắn), thời gian sinh trưởng ngắn (95-100 ngày), rất phù hợp cho vùng ven biển cần né mặn.
  • OM5451: Giống lúa “quốc dân”, dễ canh tác, thích nghi rộng, năng suất cao, đầu ra luôn ổn định.

2. Nhóm giống lúa đặc sản (ST24, ST25)

Nhóm này chiếm khoảng 10-15% diện tích.

  • Ưu điểm: Giá trị kinh tế cực cao, có thương hiệu mạnh. Khả năng chịu mặn và phèn của dòng lúa ST (Sóc Trăng) là rất tốt, phù hợp cho các vùng tôm – lúa hoặc vùng ven biển.
  • Nhược điểm: Kỹ thuật canh tác đòi hỏi cao hơn, dễ nhiễm bệnh đạo ôn và rầy nâu nếu bón thừa đạm. Cần liên kết bao tiêu đầu ra trước khi trồng đại trà.

3. Nhóm giống lúa nếp và các giống khác

Chiếm tỷ lệ còn lại, chủ yếu phục vụ nhu cầu nội địa và chế biến (làm bánh, bún…).

  • Các giống phổ biến: Nếp IR4625 (Nếp Long An), Nếp CK92…
  • Lưu ý: Chỉ nên trồng tập trung ở các vùng chuyên canh nếp (như Phú Tân – An Giang, Long An) để tránh lẫn tạp giống và thuận tiện cho việc quản lý sâu bệnh.

Lời khuyên từ chuyên gia ECOMCO: Bà con tuyệt đối không nên “đánh bạc” bằng cách gieo sạ một loại giống duy nhất trên toàn bộ diện tích lớn nếu chưa có hợp đồng bao tiêu. Hãy đa dạng hóa cơ cấu giống (ví dụ: 70% OM18 + 30% ST25) để phân tán rủi ro về giá cả và dịch bệnh. Đặc biệt, phải sử dụng giống cấp Xác nhận hoặc Nguyên chủng, tuyệt đối không dùng lúa thịt làm giống để tránh lúa cỏ và thoái hóa giống.

Kỹ thuật canh tác lúa Đông Xuân đột phá năng suất 

Có lịch tốt, có giống hay, nhưng nếu kỹ thuật canh tác “cũ kỹ” thì năng suất vẫn khó đạt đỉnh. Vụ Đông Xuân là vụ có thời gian phơi đất ngắn (do gối vụ từ Thu Đông hoặc lúa Mùa), nên nguy cơ ngộ độc hữu cơ là rất cao. Dưới đây là quy trình kỹ thuật “chuẩn ECOMCO” giúp bà con khởi đầu vụ mùa thắng lợi.

Xử lý đất và rơm rạ: Nền móng vững chắc

Nhiều bà con có thói quen đốt đồng hoặc cày vùi rơm rạ tươi ngay sau khi thu hoạch vụ trước rồi bơm nước vào sạ ngay. Đây là sai lầm chết người! Rơm rạ phân hủy trong điều kiện ngập nước (yếm khí) sẽ sinh ra khí độc H2S, CH4… làm rễ lúa bị đen, thối, cây lúa bị “nghẹt rễ”, không ăn phân được.

Quy trình xử lý chuẩn:

  1. Cắt rạ, trục rạ: Sau khi thu hoạch, nên sử dụng chế phẩm vi sinh (như Trichoderma hoặc các dòng chuyên phân hủy rơm rạ của ECOMCO) phun đều lên rơm rạ.
  2. Cày ải, phơi đất: Cày lật đất và phơi ải ít nhất 7-10 ngày (nếu điều kiện cho phép). Tia nắng mặt trời giúp tiêu diệt mầm bệnh đạo ôn, trứng ốc bươu vàng và khoáng hóa chất dinh dưỡng trong đất.
  3. Làm đất kỹ: Trục, tráng mặt ruộng thật phẳng. Mặt ruộng phẳng giúp quản lý nước tốt, ém cỏ hiệu quả và lúa mọc đều, không bị chết trũng.

Kỹ thuật gieo sạ và chăm sóc giai đoạn mạ (0-15 ngày)

Vụ Đông Xuân thường có gió mạnh đầu vụ và tiết trời se lạnh. Cây mạ non rất nhạy cảm.

  • Mật độ sạ: Khuyến cáo sạ thưa, sạ hàng hoặc cấy máy. Mật độ lý tưởng: 80 – 100kg/ha (sạ lan) hoặc 60 – 70kg/ha (sạ hàng). Sạ dày không làm tăng năng suất mà còn làm tăng áp lực sâu bệnh, dễ đổ ngã.
  • Quản lý nước:
    • 0-3 ngày sau sạ (NSS): Giữ ruộng đủ ẩm, không để đọng vũng.
    • 4-7 NSS: Cho nước vào láng mặt ruộng, kết hợp phun thuốc diệt cỏ hậu nảy mầm sớm.
    • 7-15 NSS: Giữ mực nước 1-3cm. Nước giúp giữ ấm cho chân mạ khi trời lạnh và hạn chế cỏ dại.

Bí quyết giúp mạ khỏe, rễ ra trắng xóa:

Giai đoạn đầu, bộ rễ là quan trọng nhất. Rễ khỏe thì cây mới ăn phân, đẻ nhánh mạnh. Bà con thường bón lót Lân hoặc DAP. Tuy nhiên, để tối ưu hóa, việc bổ sung các dòng phân bón lá kích rễ hữu cơ là xu hướng mới.

Sản phẩm [Link nội bộ: Thuốc nở bụi lúa RiceBo] của ECOMCO với công thức đặc biệt giúp bộ rễ phát triển gấp 2 lần so với đối chứng, giúp cây lúa bám đất chặt, chống chịu tốt với điều kiện phèn, mặn đầu vụ. Khi rễ ra mạnh, cây lúa sẽ bước vào giai đoạn đẻ nhánh cực sung, tạo tiền đề cho số bông hữu hiệu sau này.

Giai đoạn đẻ nhánh (18 – 35 ngày sau sạ): Quyết định số bông hữu hiệu

Sau giai đoạn mạ, cây lúa bước vào thời kỳ đẻ nhánh rộ. Đây là lúc quyết định số bông trên mỗi mét vuông, yếu tố trực tiếp tạo nên năng suất về sau. Sai lầm thường gặp của bà con là bón thừa phân đạm (Urê) khiến lá lúa xanh mướt nhưng ẻo lả, đẻ nhánh nhiều nhưng tỷ lệ nhánh vô hiệu (không trổ bông) cao.

Kỹ thuật bón phân cân đối:

Bà con cần tuân thủ nguyên tắc “nhìn trời, nhìn đất, nhìn cây”. Giai đoạn này nên bón phân đợt 2 (thúc đẻ nhánh) với công thức NPK cân đối hoặc sử dụng các loại phân chuyên dùng. Mục tiêu là giúp cây lúa “đẻ nhánh tập trung, nhánh to, khỏe”.

Quản lý nước “Ướt – Khô xen kẽ”:

Thay vì giữ nước ngập liên tục, bà con nên áp dụng kỹ thuật tưới ướt – khô xen kẽ (Nông – Lộ – Phơi). Khi lúa đẻ nhánh rộ (khoảng 30-35 ngày), cần tiến hành rút nước phơi ruộng (cắt nước giữa vụ) khoảng 5-7 ngày cho đến khi mặt ruộng nứt chân chim.

  • Việc này giúp rễ lúa ăn sâu xuống tầng đất dưới để hút dinh dưỡng, hạn chế đổ ngã sau này.
  • Đồng thời, khí độc trong đất được giải phóng, giúp cây lúa cứng cáp hơn, hạn chế bệnh đạo ôn và rầy nâu cư trú.

Giai đoạn làm đòng và trổ (40 – 65 ngày): Thời điểm “vàng” tích lũy năng suất

Đây là giai đoạn cực trọng của cây lúa, chuyển từ sinh trưởng dinh dưỡng sang sinh trưởng sinh thực. Bón phân đón đòng đúng thời điểm (khi lúa có tim đèn 1mm) sẽ quyết định số hạt trên bông.

Lưu ý chuyên môn: Nếu thời tiết lạnh hoặc có sương mù, bà con tuyệt đối không bón thừa đạm vào lúc này. Thừa đạm sẽ “mời gọi” bệnh đạo ôn cổ bông và lem lép hạt tấn công, gây thiệt hại nặng nề mà không thuốc nào cứu vãn kịp.

Giai đoạn chín và thu hoạch: Bảo vệ thành quả, chống đổ ngã

Vụ Đông Xuân thường có gió chướng mạnh vào cuối vụ, cộng với bông lúa nặng hạt rất dễ gây ra hiện tượng đổ ngã (sập lúa). Lúa sập không chỉ làm giảm năng suất 20-30%, tăng tỷ lệ hạt lép, hư hỏng mà còn khiến chi phí thu hoạch bằng máy tăng cao, thương lái ép giá.

Giải pháp cứng cây, chống đổ ngã từ ECOMCO:

Ngoài việc rút nước cạn trước thu hoạch 10 ngày để cứng nền đất, bà con cần bổ sung dinh dưỡng giúp thành vách tế bào lúa cứng chắc. Theo kinh nghiệm của tôi, việc bổ sung Silic và Kali hữu hiệu giai đoạn làm đòng và trước trổ là biện pháp “bảo hiểm” tốt nhất.

Sản phẩm [Link nội bộ: Chống sập, chống đổ lúa Dura] của ECOMCO là giải pháp chuyên biệt cho vấn đề này. Với công nghệ Nano tiên tiến, Dura giúp lúa cứng cây, đứng lá, quang hợp tốt hơn và đặc biệt là hạn chế tối đa tình trạng đổ ngã trước gió lớn. Lúa đứng cây sẽ giúp máy gặt hoạt động dễ dàng, giảm thất thoát sau thu hoạch.

Quản lý dịch hại tổng hợp trong vụ Đông Xuân

Để bảo vệ lịch thời vụ lúa đông xuân 2025 2026 thắng lợi trọn vẹn, việc quản lý dịch hại cần theo hướng bền vững, giảm thiểu thuốc hóa học, ưu tiên các biện pháp sinh học.

Kiểm soát rầy nâu và bệnh vàng lùn – lùn xoắn lá

Rầy nâu là môi giới truyền bệnh nguy hiểm nhất. Bà con cần thăm đồng thường xuyên, vạch gốc lúa kiểm tra mật độ rầy.

  • Nếu mật độ thấp: Bảo vệ thiên địch (nhện, bọ rùa) để cân bằng sinh thái.
  • Nếu mật độ cao (trên 3 con/tép): Phun thuốc đặc trị theo nguyên tắc “4 đúng”, phun vào phần gốc lúa nơi rầy trú ngụ. Tuyệt đối tuân thủ lịch xuống giống tập trung né rầy của địa phương để cắt đứt vòng đời của chúng.

Phòng trị bệnh đạo ôn (Cháy lá)

Trong điều kiện thời tiết se lạnh, sương mù nhiều của vụ Đông Xuân, bệnh đạo ôn lá và cổ bông phát triển rất mạnh.

  • Khi thấy vết bệnh chấm kim trên lá, cần ngưng bón đạm ngay lập tức.
  • Phun các loại thuốc đặc trị đạo ôn kịp thời. Đối với đạo ôn cổ bông, cần phun ngừa 2 lần: lần 1 khi lúa trổ lẹt xẹt (5%) và lần 2 khi lúa trổ đều.

Quản lý cỏ dại và ốc bươu vàng

Đây là hai đối tượng gây hại ngay từ đầu vụ. Cần áp dụng các biện pháp diệt ốc thủ công kết hợp thuốc dẫn dụ hoặc bả sinh học. Với cỏ dại, quản lý nước tốt là biện pháp rẻ tiền và hiệu quả nhất để ém cỏ, giảm chi phí phun thuốc trừ cỏ hậu nảy mầm.

Câu hỏi thường gặp về lịch thời vụ lúa Đông Xuân 

Dưới đây là giải đáp nhanh cho những thắc mắc phổ biến của bà con xoay quanh vụ lúa này:

1. Nếu tôi lỡ lịch xuống giống đợt 1 và 2 thì xuống giống đợt 3 có rủi ro gì không?

Trả lời: Xuống giống đợt 3 (tháng 12) có rủi ro cao gặp mặn cuối vụ và thiếu nước tưới. Nếu bắt buộc phải xuống giống muộn, bà con cần chọn giống cực ngắn ngày (dưới 90 ngày), gia cố bờ bao giữ nước ngọt và chuẩn bị sẵn phương án bơm tưới hỗ trợ.

2. Làm sao để nhận biết thời điểm bón phân đón đòng chính xác nhất?

Trả lời: Bà con không nên nhìn vào số ngày sau sạ (vì tùy giống) mà hãy xé nách lá đòng của cây lúa cái. Khi thấy có “tim đèn” (tượng khối sơ khởi) nhỏ như đầu ngòi bút bi (khoảng 1mm) và thắt eo lá thì đó là thời điểm bón phân đón đòng hiệu quả nhất.

3. Sản phẩm chống đổ ngã Dura và nở bụi RiceBo của ECOMCO có dùng chung với thuốc trừ sâu được không?

Trả lời: Hoàn toàn được. Các sản phẩm của ECOMCO được sản xuất theo công nghệ sinh học tiên tiến, có tính tương thích cao. Bà con có thể pha chung với hầu hết các loại thuốc bảo vệ thực vật để tiết kiệm công phun xịt (trừ các loại thuốc gốc Đồng hoặc kiềm cao).

Kết luận

Tuân thủ đúng lịch thời vụ lúa đông xuân 2025 2026 và áp dụng linh hoạt các quy trình kỹ thuật canh tác là “chìa khóa kép” giúp bà con nông dân ĐBSCL mở cánh cửa năng suất, né hạn mặn và tránh rầy nâu hiệu quả. Một vụ mùa thắng lợi không chỉ dựa vào may mắn mà dựa vào sự chuẩn bị kỹ lưỡng và kiến thức khoa học.

ECOMCO tự hào là người bạn đồng hành tin cậy, mang đến các giải pháp nông nghiệp xanh – sạch – bền vững. Chúng tôi không chỉ cung cấp sản phẩm phân bón sinh học chất lượng cao mà còn cam kết hỗ trợ kỹ thuật tận ruộng đồng cho bà con.

ECOM – NÔNG NGHIỆP TRI THỨC VƯƠN TẦM THẾ GIỚI

Sản phẩm sinh học 100% an toàn
Tư vấn kỹ thuật miễn phí
Hỗ trợ 24/7 trong quá trình sử dụng

📞 Liên hệ ngay: 0336 001 586

🌐 Website: www.ecomco.vn

YoutubeEcom TV

Fanpage: facebook.com/PhanthuocsinhhocEcom

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *