Ở Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), người ta thường nói: “Nhất nước, nhì phân, tam cần, tứ giống”. Nhưng với bối cảnh biến đổi khí hậu hiện nay, khi nước mặn xâm nhập sâu và phèn xì lên mặt ruộng ngày càng dữ dội, tôi cho rằng câu nói này cần thêm một vế: “Cốt ở đất”.
Nhiều năm lội ruộng cùng bà con từ Long An xuống Cà Mau, tôi chứng kiến không ít trà lúa vừa sạ xuống đã chết mầm, hay lúa được 15-20 ngày tuổi mà rễ cứ đen thui, lá vàng hoe dù nông dân đã đổ xuống đó bao nhiêu là phân đạm. Đó không phải do giống dở, không phải do thiếu phân, mà là do nền đất chưa được xử lý đúng cách.
Bài viết này không chỉ là lý thuyết sách vở. Đây là tổng hợp kinh nghiệm thực chiến kết hợp với cơ sở khoa học về kỹ thuật bón lót cho lúa, tập trung vào hai “vũ khí” rẻ tiền nhưng uy lực nhất: Vôi và Lân, cùng sự hỗ trợ của công nghệ sinh học hiện đại từ ECOMCO.
1. Tầm quan trọng của việc bón lót trong canh tác lúa hiện đại
Tóm tắt: Bón lót là bước cung cấp dinh dưỡng vào đất trước hoặc ngay khi gieo sạ, nhằm tạo ra một “kho dự trữ” thức ăn cho cây lúa ngay khi rễ vừa nhú, đồng thời cải tạo cấu trúc đất để rễ có thể xâm nhập dễ dàng. Bỏ qua bón lót là tự đánh mất 30-50% tiềm năng năng suất của vụ mùa.
1.1. Bón lót là gì? Tại sao không thể bỏ qua?
Nhiều bà con nông dân vẫn giữ thói quen “đói đâu ăn đó”, tức là đợi lúa lên xanh rồi mới bắt đầu rải phân (bón thúc). Tuy nhiên, quan điểm này là một sai lầm lớn trong canh tác hiện đại, đặc biệt là trên vùng đất phèn mặn.
Hãy tưởng tượng đứa trẻ sơ sinh cần sữa mẹ ngay khi lọt lòng để có sức đề kháng. Cây lúa cũng vậy. Bón lót (Basal application) là kỹ thuật đưa phân bón vào tầng canh tác trước khi cây lúa có nhu cầu sử dụng cao nhất. Nó khác hoàn toàn với bón thúc (Top dressing) – giai đoạn cung cấp dinh dưỡng để cây tăng trưởng nhanh.
Nếu không bón lót, cây lúa non phải tự xoay xở tìm dinh dưỡng trong lớp đất nghèo nàn, chai cứng. Hậu quả là cây còi cọc giai đoạn đầu (từ 0-15 ngày sau sạ), sức đề kháng yếu, dễ bị bọ trĩ tấn công và rất khó phục hồi dù sau đó bạn có bón thúc nhiều gấp đôi.
1.2. Vai trò sinh lý: Kích thích bộ rễ và khả năng đẻ nhánh sớm
Giai đoạn mạ (Seedling stage) là lúc cây lúa ưu tiên phát triển bộ rễ hơn là thân lá. Một bộ rễ khỏe, ăn sâu và có nhiều lông hút là tiền đề để cây lúa đẻ nhánh khỏe sau này.
- Dinh dưỡng ngay tại chỗ: Khi hạt lúa nảy mầm, rễ non rất yếu ớt. Nếu gặp ngay lớp phân bón lót (đặc biệt là Lân và các chất kích thích sinh học), rễ sẽ phát triển bùng nổ.
- Quyết định số dảnh hữu hiệu: Nghiên cứu cho thấy, việc cung cấp đủ dinh dưỡng ngay từ đầu giúp cây lúa đẻ nhánh sớm hơn 3-5 ngày. Những nhánh đẻ sớm này thường là nhánh hữu hiệu (cho bông to), trong khi những nhánh đẻ muộn do bón thúc trễ thường là nhánh vô hiệu (nhánh ăn bám).
Mẹo nhà nông: Để tối ưu hóa giai đoạn này, ngoài Lân và Vôi, bà con nên kết hợp các chế phẩm sinh học kích rễ chuyên dụng. Sản phẩm Nở bụi đẻ nhánh lúa Ricebo 500ml của ECOMCO khi được xử lý sớm sẽ giúp bộ rễ phát triển cực mạnh, ăn sâu vào đất, chống chịu tốt với điều kiện phèn mặn ngay từ đầu vụ.
1.3. Vai trò cải tạo: “Mở khóa” dinh dưỡng trong đất
Đất canh tác lâu năm, đặc biệt là thâm canh 3 vụ/năm, thường bị chai cứng và mất kết cấu. Phân bón lót (nhất là phân hữu cơ và vôi) có tác dụng làm đất tơi xốp, tăng độ mùn. Quan trọng hơn, nó giúp “mở khóa” các chất dinh dưỡng đang bị keo đất giữ chặt, chuyển hóa chúng thành dạng dễ tiêu mà cây lúa có thể hấp thu được ngay.
Tuyệt vời, việc loại bỏ các công thức hóa học phức tạp sẽ giúp bài viết trở nên thân thiện, dễ đọc và dễ tiếp cận hơn với đại đa số bà con nông dân, trong khi vẫn giữ nguyên được tính chính xác và chiều sâu chuyên môn.
Dưới đây là phiên bản đã được chỉnh sửa lại phần văn bản (từ mục 2. trở đi) theo hướng ngôn ngữ phổ thông, dễ hiểu nhất:
2. Phân tích đặc điểm đất lúa ĐBSCL: Tại sao cần Vôi và Lân?
Tóm tắt: Đất ĐBSCL phần lớn là đất phèn và chịu ảnh hưởng của mặn. Vôi và Lân không chỉ là dinh dưỡng, mà là chất cải tạo đất bắt buộc để khử chua, loại bỏ độc chất Nhôm, Sắt và đẩy mặn ra khỏi đất, giúp lúa sống sót.
2.1. Cơ chế hình thành phèn và mặn tại Đồng bằng sông Cửu Long
Để trị bệnh cho đất, ta phải hiểu “bệnh lý” của nó.
- Đất phèn: Chứa nhiều quặng phèn tiềm tàng. Khi đất khô nứt nẻ (mùa khô) hoặc được cày xới lên gặp không khí, quặng này bị oxy hóa tạo thành Axit và giải phóng ra các độc chất kim loại nặng như Nhôm và Sắt. Đây là lý do đầu mùa mưa, phèn thường “xì” lên mặt ruộng đỏ quạch.
- Đất mặn: Do nước biển xâm nhập, chứa nhiều muối hòa tan.
Theo số liệu từ Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam (VAAS), diện tích đất phèn và mặn tại ĐBSCL đang có xu hướng gia tăng do biến đổi khí hậu, làm thay đổi hoàn toàn tính chất đất, khiến các biện pháp canh tác cũ không còn hiệu quả.
2.2. Tác hại của ngộ độc phèn, mặn lên cây lúa non
Tôi đã từng nhổ những bụi lúa bị ngộ độc phèn lên cho bà con xem. Rễ của chúng thường ngắn, mập bất thường, đầu rễ đen hoặc cong queo như lưỡi câu, không có rễ trắng mới.
- Ngộ độc Nhôm: Làm rễ bị chùn lại, không hấp thu được nước và Lân, dẫn đến lúa bị lùn, lá dựng đứng và có màu xanh tối hoặc tím (do thiếu Lân).
- Ngộ độc mặn: Gây áp suất thẩm thấu cao, khiến cây lúa không hút được nước (dù ruộng đầy nước), cây bị “hạn sinh lý”, chóp lá khô trắng.
Nếu không xử lý đất bằng kỹ thuật bón lót ngay từ đầu, cây lúa sẽ rơi vào trạng thái “sốc” ngay khi ra rễ, dẫn đến chết cây con hoặc phục hồi rất chậm, làm kéo dài thời gian sinh trưởng.
2.3. Nguyên lý “Khóa phèn – Rửa mặn” bằng tác động hóa học
Đây là phần quan trọng nhất mà ECOMCO muốn bà con nắm vững. Chúng ta dùng hóa học để trị hóa học:
- Cơ chế Hạ phèn (Khử chua):
Khi bón Vôi, chất Canxi sẽ phản ứng với Axit trong đất để trung hòa độ chua. Đồng thời, Vôi sẽ giúp kết tủa độc chất Nhôm thành dạng bùn rắn, không còn gây độc cho rễ lúa. - Cơ chế Rửa mặn:
Trong đất mặn, hạt đất bám đầy chất Natri làm đất bị bí chặt. Khi bón Vôi, chất Canxi sẽ “đá” chất Natri ra khỏi hạt đất. Lúc này, Natri trôi nổi tự do trong nước ruộng. Nhiệm vụ của bà con là tháo nước vào ruộng để hòa tan lượng muối này, sau đó xả nước đi. Đây gọi là kỹ thuật thay chua rửa mặn.
3. Chiến lược sử dụng Vôi trong kỹ thuật bón lót
Tóm tắt: Bón vôi là bước đầu tiên và quan trọng nhất để “làm sạch” môi trường trước khi đưa bất kỳ loại phân bón nào khác xuống. Nên sử dụng Vôi bột hoặc Vôi nung, bón rải đều trên mặt ruộng đã cày xới và ngâm nước xả phèn ít nhất 1-2 lần trước khi gieo sạ.
3.1. Các loại vôi dùng trong nông nghiệp và cách phân biệt
Trên thị trường vật tư nông nghiệp hiện nay có rất nhiều loại vôi, nhưng không phải loại nào cũng dùng để bón lót cho lúa hiệu quả.
- Vôi nung: Loại này phản ứng rất mạnh, tỏa nhiệt khi gặp nước, diệt khuẩn cực tốt và hạ phèn siêu tốc. Thích hợp để xử lý đất phèn nặng, đất mới khai hoang hoặc đất bị nhiễm nấm bệnh vụ trước. Tuy nhiên, cần cẩn trọng vì có thể gây bỏng rễ nếu gieo sạ ngay.
- Vôi bột: Phản ứng êm dịu hơn, an toàn cho hệ vi sinh vật có ích. Đây là loại phổ biến nhất dùng để bón lót cải tạo đất định kỳ.
- Vôi Dolomite: Vừa cung cấp Canxi, vừa cung cấp Magie. Loại này tốt nhưng tác dụng hạ phèn chậm hơn vôi nung.
- Vôi thạch cao: Lưu ý: Loại này dùng để cải tạo đất mặn kiềm, nhưng không dùng cho đất phèn vì gốc sunfat sẽ làm đất chua thêm.
Lời khuyên từ chuyên gia: Đối với đất phèn mặn ĐBSCL, Vôi nung hoặc Vôi bột chất lượng cao là lựa chọn tối ưu nhất cho giai đoạn làm đất.
3.2. Thời điểm và liều lượng bón vôi chuẩn kỹ thuật
- Thời điểm vàng: Bón vôi tốt nhất là vào giai đoạn làm đất lần đầu (cày ải hoặc trục trạc), cách thời điểm gieo sạ khoảng 15 – 20 ngày. Nếu gấp gáp, tối thiểu cũng phải cách 7-10 ngày. Không nên bón vôi ngay sát ngày sạ vì độ pH biến động mạnh gây sốc cho mầm lúa.
- Liều lượng: Tùy thuộc vào độ chua của đất (bà con nên trang bị bút đo pH hoặc giấy quỳ tím):
- Đất phèn nặng (pH < 3.5): Bón 100 – 150 kg/công (1000m²).
- Đất phèn trung bình (pH 3.5 – 4.5): Bón 50 – 80 kg/công.
- Đất ít chua (pH > 5.0): Bón duy trì 30 – 50 kg/công để khử trùng và bổ sung Canxi.
3.3. Kỹ thuật bón vôi để rửa mặn hiệu quả
Quy trình bón vôi không chỉ là rải xuống rồi thôi. Để rửa mặn, bà con cần tuân thủ quy trình “Bón – Cày – Ngâm – Xả”:
- Rải vôi: Rải đều vôi trên mặt ruộng khô nứt nẻ hoặc đất ẩm vừa phải.
- Cày xới: Dùng máy cày xới đất để trộn đều vôi vào tầng canh tác (sâu 15-20cm). Việc này giúp vôi tiếp xúc tối đa với các độc chất trong đất.
- Ngâm nước: Cho nước vào ngập ruộng. Lúc này phản ứng trao đổi chất diễn ra mạnh mẽ, Canxi đẩy mặn và phèn ra nước ruộng.
- Xả bỏ: Sau 3-5 ngày ngâm, tháo cạn nước trong ruộng ra kênh tiêu. Lặp lại quy trình này 2-3 lần nếu đất nhiễm mặn nặng. Đây là cách duy nhất để loại bỏ độc chất ra khỏi ruộng thực sự, thay vì chỉ dồn nén chúng xuống dưới.
4. Chiến lược sử dụng Lân để hạ phèn và phát triển rễ
Tóm tắt: Lân là yếu tố dinh dưỡng “sống còn” cho lúa trên đất phèn. Lân kết tủa với Nhôm để giải độc cho đất, đồng thời là nguyên liệu chính để xây dựng bộ rễ. Trên đất phèn, ưu tiên sử dụng Lân Nung Chảy thay vì Super Lân để tăng hiệu quả khử chua.
4.1. Tại sao Lân là “Vua” của giai đoạn bón lót?
Trong bộ ba Đạm – Lân – Kali, thì Lân là nguyên tố kém di động nhất trong đất nhưng lại cần thiết nhất cho giai đoạn đầu.
- Vai trò hạ phèn: Khi bón vào đất phèn, Lân sẽ phản ứng với Nhôm tạo thành chất kết tủa rắn. Mặc dù phản ứng này làm mất đi một phần lượng Lân bón vào (lúa không ăn được lượng này), nhưng nó lại cứu cây lúa khỏi bị ngộ độc Nhôm. Đây gọi là “hy sinh Lân để rửa phèn”.
- Vai trò kích rễ: Lân tham gia trực tiếp vào quá trình phát triển tế bào rễ. Thiếu Lân, rễ không thể vươn dài, cây lúa sẽ “ngồi” lì một chỗ, không bắt phân đạm.
4.2. Lựa chọn loại Lân: Lân Nung Chảy hay Super Lân?
Đây là câu hỏi tôi nhận được rất nhiều. Câu trả lời phụ thuộc vào tính chất đất của bà con:
- Super Lân: Có tính chua nhẹ. Loại này dễ tiêu, cây ăn nhanh, nhưng bón nhiều trên đất phèn sẽ làm đất chua thêm. Thường chỉ dùng cho đất phù sa ngọt.
- Lân Nung Chảy (Văn Điển, Ninh Bình…): Có tính kiềm mạnh. Ngoài Lân, nó còn chứa nhiều Canxi, Magie, Silic.
- Ưu điểm vượt trội: Tính kiềm giúp khử chua đất phèn rất tốt. Các chất trung vi lượng (Canxi, Magie, Silic) giúp cứng cây, dày lá. Đặc biệt, Lân nung chảy không tan trong nước (nên không bị rửa trôi mất) mà chỉ tan trong dịch chua do rễ cây tiết ra, giúp cung cấp dinh dưỡng từ từ cho cả vụ.
Kết luận: Với đất phèn mặn ĐBSCL, Lân Nung Chảy là lựa chọn số 1 cho bón lót.
4.3. Kỹ thuật bón lót Lân để tránh bị đất “giữ chặt” (Cố định lân)
Một vấn đề nan giải là Lân khi bón vào đất rất dễ bị đất giữ chặt lại, cây lúa chỉ hấp thu được khoảng 20-30%. Để khắc phục, bà con cần áp dụng mẹo nhỏ nhưng hiệu quả lớn: Trộn Lân với Phân hữu cơ hoặc Phân chuồng ủ hoai.
Khi trộn chung, phân hữu cơ sẽ bao bọc các hạt Lân, ngăn không cho Lân tiếp xúc trực tiếp với Sắt và Nhôm trong đất, từ đó giảm thiểu sự hao hụt. Ngoài ra, khi phân hữu cơ phân hủy sẽ tạo ra các chất mùn giúp hòa tan Lân, cây dễ hấp thu hơn gấp nhiều lần. Để quá trình này diễn ra hoàn hảo, việc bổ sung thêm các dòng phân bón sinh học chứa vi sinh vật phân giải lân là cực kỳ cần thiết.
5. Quy trình Kỹ thuật bón lót cho lúa: 4 Bước chuẩn ECOMCO
Để xử lý dứt điểm phèn mặn và tạo đà cho lúa vọt nhanh, bà con cần tuân thủ đúng trình tự. Làm sai bước, hiệu quả có thể giảm đi một nửa.
Bước 1: Vệ sinh đồng ruộng và xử lý rơm rạ
Trước khi nghĩ đến phân bón, hãy dọn sạch “nhà” cho lúa. Rơm rạ vụ trước nếu không xử lý kỹ sẽ gây ngộ độc hữu cơ, làm rễ lúa bị thối đen.
- Hành động: Cày vùi rơm rạ ngay sau khi thu hoạch. Nếu có điều kiện, sử dụng chế phẩm vi sinh chuyên xử lý rơm rạ (như Trichoderma) để rơm mục nhanh, biến thành phân hữu cơ bón lại cho đất.
Bước 2: Bón vôi và làm đất kỹ
Như đã phân tích ở phần trước, đây là bước “rửa bát đĩa” sạch sẽ trước khi dọn món ăn lên.
- Thực hiện: Rải vôi đều mặt ruộng $\rightarrow$ Cày xới (trục trạc) $\rightarrow$ Ngâm nước 2-3 ngày $\rightarrow$ Xả phèn. Bước này quyết định 80% khả năng sống sót của mạ non trên đất phèn.
Bước 3: Bón lót Lân kết hợp Phân hữu cơ
Sau khi xả phèn lần cuối và rút nước để chuẩn bị gieo sạ (hoặc cấy), tiến hành bón lót.
- Công thức: Trộn đều Lân nung chảy + Phân hữu cơ/Phân chuồng hoai mục.
- Cách bón: Rải đều khắp ruộng trước khi bừa trục lần cuối để vùi phân xuống lớp đất sâu khoảng 10-15cm. Việc vùi phân giúp rễ lúa ăn sâu, chống đổ ngã sau này.
Bước 4: Ứng dụng Công nghệ sinh học ECOMCO – “Vũ khí bí mật”
Đây là bước tạo nên sự khác biệt giữa một ruộng lúa thường và một ruộng lúa năng suất cao. Ngay khi làm đất lần cuối hoặc trộn cùng đợt phân bón lót, bà con hãy bổ sung ngay chế phẩm sinh học kích rễ.
Giải pháp từ ECOMCO: Sử dụng sản phẩm Nở bụi đẻ nhánh lúa Ricebo.
Thay vì chờ lúa bén rễ mới kích thích, hãy đưa Ricebo vào ngay từ đầu. Các chủng vi sinh và dưỡng chất trong Ricebo sẽ nằm chờ sẵn trong đất. Khi hạt lúa vừa nứt nanh, rễ non chạm đất sẽ gặp ngay nguồn dưỡng chất dễ tiêu, giúp rễ bung mạnh, trắng xóa và ăn sâu bất chấp đất còn phèn nhẹ.
6. Công thức phân bón lót khuyến cáo cho từng vụ mùa tại ĐBSCL
Không có một công thức chung cho mọi cánh đồng, nhưng dựa trên thực tế canh tác, tôi đưa ra khung khuyến nghị cho 1 công đất (1.000 m²) để bà con tham khảo điều chỉnh:
6.1. Vụ Đông Xuân: Tập trung dinh dưỡng, tạo đà năng suất
Vụ này thời tiết thuận lợi, ít phèn xì, mục tiêu là năng suất tối đa.
- Vôi bột: 30 – 50 kg (chủ yếu để sát khuẩn và bổ sung Canxi).
- Lân nung chảy: 40 – 50 kg.
- Phân hữu cơ: 200 – 300 kg (nếu có).
- Lưu ý: Vụ này đất thường khô, cần làm đất kỹ để phân trộn đều.
6.2. Vụ Hè Thu: Tập trung hạ phèn, chống ngộ độc hữu cơ
Vụ này mưa nhiều, nắng nóng xen kẽ, phèn bốc lên mạnh và rơm rạ chưa kịp phân hủy hết. Cần tăng lượng “thuốc giải độc”.
- Vôi bột: 50 – 80 kg (Tăng lượng vôi để đối phó với phèn đầu mùa mưa).
- Lân nung chảy: 50 – 70 kg (Lân giúp ấm chân mạ, chống lạnh và ngộ độc).
- Đặc biệt: Bắt buộc phải xử lý ngộ độc hữu cơ kỹ hơn vụ Đông Xuân.
7. Giải pháp nông nghiệp xanh: Kết hợp Hóa học và Sinh học ECOMCO
Bà con thường lo ngại chi phí phân bón hóa học (Đạm, Lân, Kali) ngày càng tăng cao. Giải pháp của ECOMCO không phải là bảo bà con cắt bỏ hoàn toàn phân hóa học, mà là giảm bớt hóa học, tăng cường sinh học để tiết kiệm tiền túi mà lúa vẫn trúng.
7.1. Xu hướng giảm phân bón hóa học, tăng cường vi sinh
Khi bón lót có kết hợp chế phẩm sinh học của ECOMCO, hệ vi sinh vật sẽ giúp “nhà máy đất” hoạt động hết công suất, phân giải lượng phân bón tồn dư các vụ trước. Nhờ đó, bà con có thể giảm 20-30% lượng phân bón hóa học (NPK) ở các đợt bón thúc sau mà lúa vẫn xanh bền.
7.2. Bộ đôi hoàn hảo cho cả vụ: Ricebo và Vô Gạo
Canh tác lúa là một chặng đường dài. Nếu Ricebo là “người mở đường” giúp bộ rễ khỏe mạnh giai đoạn bón lót và đẻ nhánh, thì bà con cần một “người về đích” xuất sắc.
Khi lúa bước vào giai đoạn làm đòng và trổ, hãy nhớ đến Phân bón sinh học Vô Gạo. Nền tảng bộ rễ khỏe do bón lót tốt từ đầu vụ sẽ giúp cây hấp thu trọn vẹn dưỡng chất từ sản phẩm Vô Gạo, giúp hạt lúa vào chắc tới cậy, vàng sáng và nặng ký. Đây là chiến lược “đầu xuôi đuôi lọt” mà ECOMCO luôn khuyến khích.
8. Những sai lầm chết người khi bón lót nông dân thường mắc phải
Trong quá trình đi thăm đồng, tôi thấy rất tiếc khi nhiều bà con tốn tiền mua phân nhưng bón sai cách, hiệu quả gần như bằng không. Hãy tránh xa 3 lỗi này:
- Trộn chung Vôi và Đạm (Urê) để rải:
Đây là sai lầm hóa học sơ đẳng. Vôi gặp Đạm sẽ xảy ra phản ứng làm Đạm bốc hơi thành khí Amoniac. Bà con vừa rải xong ngửi thấy mùi khai nồng nặc chính là mùi tiền của mình đang bay lên trời.- Khắc phục: Bón vôi trước, cách ít nhất 7-10 ngày mới bón các loại phân Đạm hoặc NPK.
- Bón lót quá nông, không vùi phân:
Chỉ rải phân trên mặt rồi sạ ngay. Hậu quả là rễ lúa ăn nổi trên mặt đất (rễ bàn). Gặp gió lớn hoặc mưa giông giai đoạn trổ bông, lúa rất dễ bị đổ ngã do rễ không bám sâu.- Khắc phục: Bắt buộc phải bừa trục để vùi phân sâu xuống tầng đất canh tác.
- Bỏ qua bón lót, dồn hết cho bón thúc:
Tâm lý “đợi lúa lên rồi tính”. Nhưng khi lúa đã bị ngộ độc phèn, rễ đen thui thì dù bà con có đổ “thuốc tiên” vào lúc đó cũng rất khó cứu, hoặc tốn kém gấp 5-7 lần chi phí bón lót ban đầu.
9. Câu hỏi thường gặp về kỹ thuật bón lót (FAQ)
Dưới đây là những thắc mắc tôi thường nhận được từ bà con nông dân và giải đáp ngắn gọn:
Hỏi: Đất ruộng nhà tôi là đất phù sa ngọt, không phèn thì có cần bón vôi lót không?
Đáp: Vẫn nên bón, nhưng liều lượng thấp (khoảng 20-30kg/công). Vôi lúc này không phải để hạ phèn mà để cung cấp Canxi giúp cứng cây, và quan trọng là sát khuẩn, diệt nấm bệnh tồn dư trong đất.
Hỏi: Có nên trộn thuốc trừ ốc, trừ cỏ mầm vào phân bón lót để rải một thể cho tiện không?
Đáp: Không nên. Đặc biệt nếu bà con dùng phân hữu cơ vi sinh hoặc chế phẩm sinh học (như Ricebo). Thuốc trừ sâu bệnh hóa học có thể diệt luôn cả vi sinh vật có lợi, làm mất tác dụng của phân sinh học. Hãy tách riêng hai công đoạn này.
Hỏi: Tôi dùng phân bón lá để thay thế hoàn toàn phân bón lót gốc được không?
Đáp: Tuyệt đối không. Phân bón lá giống như “nước biển truyền dịch”, chỉ bổ sung cấp tốc khi cây yếu hoặc giai đoạn cần dinh dưỡng cao. Còn phân bón lót gốc là “cơm gạo” hàng ngày. Cây lúa sống nhờ đất, rễ phải hút dinh dưỡng từ đất mới bền cây được.
10. Kết luận & Lời khuyên từ chuyên gia ECOMCO
Kỹ thuật bón lót cho lúa, đặc biệt là việc sử dụng khéo léo Vôi và Lân, chính là chìa khóa để bà con nông dân ĐBSCL làm chủ mảnh đất của mình trước thách thức phèn mặn.
Đừng để đến khi lúa “kêu cứu” mới lo chạy chữa. Hãy chủ động:
- Hiểu đất ruộng nhà mình.
- Rửa mặn, hạ phèn bằng Vôi.
- Kiến tạo bộ rễ bằng Lân và Ricebo.
Nông nghiệp bền vững bắt đầu từ một nền đất khỏe. Nếu bà con còn băn khoăn về liều lượng bón cho thửa ruộng cụ thể của mình, hoặc muốn tìm hiểu kỹ hơn về bộ giải pháp sinh học Ricebo và Vô Gạo, đừng ngần ngại kết nối với chúng tôi.
ECOM – NÔNG NGHIỆP TRI THỨC VƯƠN TẦM THẾ GIỚI
✅ Sản phẩm sinh học 100% an toàn
✅ Tư vấn kỹ thuật miễn phí
✅ Hỗ trợ 24/7 trong quá trình sử dụng
📞 Liên hệ ngay: 0336 001 586
🌐 Website: www.ecomco.vn
Youtube : Ecom TV
Fanpage: facebook.com/PhanthuocsinhhocEcom

